Thông tin chi tiết
- FORESTADENT - ĐỨC
- OTTO LEIBINGER LDENT - ĐỨC
- TPC MỸ
- TASK - JAPAN
- SẢN PHẨM KHÁC
- MCT - HÀN QUỐC
- MEM - SWEDEN TAIWAN
- SPEED DENTAL - HÀN QUỐC
- FLIPPER - MALAYSIA
- PIERROT-TÂY BAN NHA
- CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG
- ZIRC - Mỹ (Dụng Cụ Nha Khoa)
- JAINTEK - HÀN QUỐC
- MEDKRAFT AMEDA - Thương hiệu Châu Âu & Mỹ
- BIOCETEC - HÀN QUỐC
Dây thép tròn hàm trên/hàm dưới .010, 012, 014, 016,018
Stainless steel archwire Maxillary/Mandibular .012, 014, 016, 018
Dây thép vuông/chữ nhật hàm trên/hàm dưới
Stainless steel archwire Maxillary/Mandibular 016"x016", 016"x022", 017"x025", 018"x025", 019"x025", 021"x025"
Sản phẩm khác







